Hiệu chuẩn và bảo trì thiết bị là gì?
Trong phòng thí nghiệm, kết quả đo chỉ có giá trị khi thiết bị hoạt động ổn định và cung cấp dữ liệu đáng tin cậy. Tuy nhiên, sau một thời gian sử dụng, thiết bị có thể xuất hiện sai số do hao mòn linh kiện, ảnh hưởng của môi trường, tần suất vận hành hoặc thay đổi đặc tính kỹ thuật.
Hiệu chuẩn thiết bị là quá trình so sánh kết quả đo của thiết bị với một chuẩn đo lường có độ chính xác và khả năng truy xuất phù hợp. Mục đích là xác định mức sai lệch, đánh giá độ tin cậy và đưa ra phương án điều chỉnh khi cần thiết.
Bảo trì thiết bị là hoạt động kiểm tra, làm sạch, điều chỉnh, thay thế linh kiện và xử lý các dấu hiệu bất thường nhằm duy trì trạng thái vận hành ổn định.
Hai hoạt động này có mối liên hệ chặt chẽ nhưng không hoàn toàn giống nhau. Một thiết bị có thể hoạt động bình thường về mặt cơ học nhưng vẫn tạo ra kết quả đo sai lệch. Ngược lại, thiết bị đã được hiệu chuẩn vẫn cần bảo trì để hạn chế nguy cơ hỏng hóc trong quá trình sử dụng.
Đảm bảo độ chính xác và độ tin cậy của kết quả
ISO/IEC 17025 là tiêu chuẩn quốc tế dành cho năng lực của các phòng thử nghiệm và hiệu chuẩn. Tiêu chuẩn đặt ra các yêu cầu liên quan đến năng lực kỹ thuật, tính khách quan và khả năng vận hành nhất quán, từ đó hỗ trợ phòng thí nghiệm tạo ra kết quả có độ chính xác và độ tin cậy cao.
Khi một thiết bị đo không được kiểm tra trong thời gian dài, độ lệch có thể tăng dần mà người vận hành không nhận biết ngay. Điều này đặc biệt đáng lưu ý đối với:
- Cân phân tích;
- Máy đo pH;
- Tủ nhiệt, tủ sấy và tủ ấm;
- Thiết bị đo nhiệt độ, độ ẩm và áp suất;
- Máy quang phổ;
- Máy sắc ký;
- Thiết bị phân tích vật liệu;
- Kính hiển vi điện tử;
- Thiết bị đo điện và điện tử.
Sai số của một thiết bị có thể ảnh hưởng đến toàn bộ chuỗi thí nghiệm, làm thay đổi kết quả nghiên cứu, kiểm định hoặc đánh giá chất lượng sản phẩm.
Hỗ trợ đáp ứng yêu cầu của hệ thống quản lý chất lượng
ISO cho biết ISO/IEC 17025 giúp các phòng thí nghiệm chứng minh năng lực vận hành và khả năng cung cấp kết quả hợp lệ. Việc áp dụng tiêu chuẩn cũng góp phần làm tăng sự công nhận kết quả thử nghiệm, hiệu chuẩn giữa các tổ chức và quốc gia, qua đó giảm nhu cầu thử nghiệm lại.
Đối với các phòng thí nghiệm đang xây dựng hoặc duy trì hệ thống quản lý chất lượng, hồ sơ thiết bị thường cần thể hiện được:
- Thông tin nhận dạng thiết bị;
- Lịch sử sử dụng;
- Lịch hiệu chuẩn;
- Kết quả hiệu chuẩn;
- Lịch bảo trì;
- Các lần sửa chữa và thay linh kiện;
- Người chịu trách nhiệm quản lý;
- Trạng thái thiết bị trước khi sử dụng.
Việc quản lý có hệ thống giúp đơn vị dễ dàng truy xuất thông tin khi đánh giá nội bộ, đánh giá công nhận hoặc kiểm tra chất lượng.
Hạn chế sự cố và thời gian dừng thiết bị
Thiết bị phòng thí nghiệm thường có cấu tạo phức tạp, bao gồm các hệ thống cơ khí, điện tử, quang học, cảm biến và phần mềm. Một lỗi nhỏ nếu không được phát hiện kịp thời có thể phát triển thành sự cố nghiêm trọng.
Bảo trì định kỳ giúp kỹ thuật viên nhận biết sớm các dấu hiệu như:
- Nhiệt độ tăng bất thường;
- Tiếng ồn hoặc rung động;
- Độ ổn định tín hiệu suy giảm;
- Sai lệch kết quả giữa các lần đo;
- Lỗi kết nối;
- Linh kiện có dấu hiệu xuống cấp;
- Bộ lọc, đường ống hoặc buồng đo bị bẩn;
- Phần mềm điều khiển hoạt động không ổn định.
Phát hiện sớm giúp đơn vị chủ động sửa chữa và bố trí thời gian bảo trì, thay vì phải dừng hoạt động đột ngột khi thiết bị gặp sự cố.
Kéo dài tuổi thọ và tối ưu chi phí đầu tư
Nhiều hệ thống phân tích và nghiên cứu có giá trị đầu tư lớn. Nếu không được vệ sinh, kiểm tra và vận hành đúng quy trình, các bộ phận quan trọng có thể xuống cấp nhanh hơn dự kiến.
Bảo trì đúng cách có thể giúp:
- Duy trì hiệu suất vận hành;
- Hạn chế hư hỏng dây chuyền;
- Giảm nguy cơ phải thay thế cụm linh kiện lớn;
- Kéo dài thời gian khai thác thiết bị;
- Chủ động dự toán ngân sách;
- Giảm chi phí phát sinh do gián đoạn thí nghiệm.
Cần lưu ý rằng bảo trì phòng ngừa thường hiệu quả hơn so với chờ thiết bị hỏng mới sửa chữa.
Bao lâu nên hiệu chuẩn và bảo trì thiết bị?
Không có một chu kỳ duy nhất áp dụng cho mọi thiết bị. Tần suất cần được xác định dựa trên:
- Khuyến nghị của nhà sản xuất;
- Tần suất sử dụng;
- Mức độ quan trọng của phép đo;
- Điều kiện nhiệt độ và độ ẩm;
- Lịch sử sai số;
- Yêu cầu của phương pháp thử;
- Quy định của đơn vị quản lý;
- Yêu cầu của hệ thống chất lượng.
Thiết bị được sử dụng liên tục, làm việc trong môi trường khắc nghiệt hoặc ảnh hưởng trực tiếp đến kết quả quan trọng có thể cần kiểm tra thường xuyên hơn.
Đơn vị nên xây dựng lịch theo từng thiết bị thay vì áp dụng đồng loạt một chu kỳ cho toàn bộ phòng thí nghiệm.
Quy trình bảo trì và hiệu chuẩn nên thực hiện như thế nào?
Một quy trình cơ bản có thể bao gồm:
Bước 1: Kiểm tra hồ sơ và tình trạng thiết bị
Xem lại lịch sử vận hành, cảnh báo lỗi, kết quả hiệu chuẩn trước đó và các lần sửa chữa gần nhất.
Bước 2: Kiểm tra bên ngoài
Quan sát nguồn điện, dây tín hiệu, cổng kết nối, bề mặt thiết bị, bộ lọc, hệ thống khí hoặc nước làm mát.
Bước 3: Làm sạch và bảo trì
Vệ sinh đúng quy trình, kiểm tra linh kiện hao mòn và thay thế khi cần thiết.
Bước 4: Kiểm tra chức năng
Chạy các chương trình kiểm tra, kiểm tra độ ổn định và đánh giá phản hồi của thiết bị.
Bước 5: Hiệu chuẩn
So sánh kết quả với chuẩn phù hợp, ghi nhận sai lệch và điều chỉnh theo hướng dẫn kỹ thuật.
Bước 6: Lập biên bản và cập nhật hồ sơ
Mọi kết quả cần được ghi nhận để phục vụ việc quản lý, truy xuất và lập kế hoạch cho lần tiếp theo.
Dịch vụ kỹ thuật đồng hành cùng phòng thí nghiệm
ESTC cung cấp giải pháp kỹ thuật bao gồm tư vấn, lắp đặt, chạy thử, đào tạo vận hành, hiệu chuẩn, bảo trì và hỗ trợ sau bán hàng. Đây cũng là chuỗi dịch vụ được thể hiện trong hồ sơ năng lực của công ty.
Việc lựa chọn đơn vị kỹ thuật có chuyên môn giúp khách hàng kiểm soát tốt tình trạng thiết bị, giảm rủi ro vận hành và duy trì độ tin cậy của kết quả đo.
Liên hệ ESTC để được tư vấn kế hoạch kiểm tra, bảo trì và hỗ trợ kỹ thuật phù hợp với từng hệ thống thiết bị.


